懸首吳闕 xuán shǒu wú què · huyền thủ ngô khuyết Hán Việt: huyền thủ ngô khuyết · Pinyin: xuán shǒu wú què Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 首 (thủ) + 吳 (ngô) + 闕 (khuyết)Pinyinxuán shǒu wú quèHán Việthuyền thủ ngô khuyếtCấu tạo懸 + 首 + 吳 + 闕 · huyền + thủ + ngô + khuyết nghĩa thành phần: huyền + thủ + ngô + khuyết