懸鼓待椎 xuán gǔ dài zhuī · huyền cổ đãi truy Hán Việt: huyền cổ đãi truy · Pinyin: xuán gǔ dài zhuī Tổng quan Cấu tạo: 懸 (huyền) + 鼓 (cổ) + 待 (đãi) + 椎 (truy)Pinyinxuán gǔ dài zhuīHán Việthuyền cổ đãi truyCấu tạo懸 + 鼓 + 待 + 椎 · huyền + cổ + đãi + truy nghĩa thành phần: huyền + cổ + đãi + truy