懿範長存 yì fàn cháng cún · ý phạm trường tồn Hán Việt: ý phạm trường tồn · Pinyin: yì fàn cháng cún Tổng quan Cấu tạo: 懿 (ý) + 範 (phạm) + 長 (trường) + 存 (tồn)Pinyinyì fàn cháng cúnHán Việtý phạm trường tồnCấu tạo懿 + 範 + 長 + 存 · ý + phạm + trường + tồn nghĩa thành phần: ý + phạm + trường + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懿范:美好的风范。美好的风范永远留存下去。多用于称颂妇女的品德好。