戀愛夢遊中 liàn ài mèng yóu zhōng · luyến ái mộng du trung Hán Việt: luyến ái mộng du trung · Pinyin: liàn ài mèng yóu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 愛 (ái) + 夢 (mộng) + 遊 (du) + 中 (trung)Pinyinliàn ài mèng yóu zhōngHán Việtluyến ái mộng du trungCấu tạo戀 + 愛 + 夢 + 遊 + 中 · luyến + ái + mộng + du + trung nghĩa thành phần: luyến + ái + mộng + du + trung