戀新忘舊

liàn xīn wàng jiù luyến tân vong cựu

Hán Việt: luyến tân vong cựu · Pinyin: liàn xīn wàng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (tân) + (vong) + (cựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戀慕新人,忘記舊愛。比喻愛情不專一。《群音類選.清腔類.卷一.八聲甘州.相思無底曲》:「從他別後,杳無半紙音書,多應他戀新忘舊,撇得我一日三餐如醉痴。」