戀棧不去 liàn zhàn bù qù · luyến sạn bất khứ Hán Việt: luyến sạn bất khứ · Pinyin: liàn zhàn bù qù Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 棧 (sạn) + 不 (bất) + 去 (khứ)Pinyinliàn zhàn bù qùHán Việtluyến sạn bất khứCấu tạo戀 + 棧 + 不 + 去 · luyến + sạn + bất + khứ nghĩa thành phần: luyến + sạn + bất + khứ