戈蘭高地

gē lán gāo dì qua lan cao địa

Hán Việt: qua lan cao địa · Pinyin: gē lán gāo dì

Tổng quan

Cao nguyên Golan

Cấu tạo: (qua) + (lan) + (cao) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cao nguyên Golan

Eng

  • CC-CEDICT Golan Heights
  • Cihui Golan Heights