戈巴契夫 qua ba khế phu Hán Việt: qua ba khế phu Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 巴 (ba) + 契 (khế) + 夫 (phu)Hán Việtqua ba khế phuCấu tạo戈 + 巴 + 契 + 夫 · qua + ba + khế + phu nghĩa thành phần: qua + ba + khế + phu Nghĩa EngCihui gorbachev