戈梅利州 gē méi lì zhōu · qua mai lợi châu Hán Việt: qua mai lợi châu · Pinyin: gē méi lì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 梅 (mai) + 利 (lợi) + 州 (châu)Pinyingē méi lì zhōuHán Việtqua mai lợi châuCấu tạo戈 + 梅 + 利 + 州 · qua + mai + lợi + châu nghĩa thành phần: qua + mai + lợi + châu