戈特利布 gē tè lì bù · qua đặc lợi bố Hán Việt: qua đặc lợi bố · Pinyin: gē tè lì bù Tổng quan Cấu tạo: 戈 (qua) + 特 (đặc) + 利 (lợi) + 布 (bố)Pinyingē tè lì bùHán Việtqua đặc lợi bốCấu tạo戈 + 特 + 利 + 布 · qua + đặc + lợi + bố nghĩa thành phần: qua + đặc + lợi + bố