戈特霍爾特

gē tè huò ěr tè qua đặc hoắc nhĩ đặc

Hán Việt: qua đặc hoắc nhĩ đặc · Pinyin: gē tè huò ěr tè

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (đặc) + (hoắc) + (nhĩ) + (đặc)