戊巴比妥 mậu ba bỉ thỏa Hán Việt: mậu ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 戊 (mậu) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việtmậu ba bỉ thỏaCấu tạo戊 + 巴 + 比 + 妥 · mậu + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: mậu + ba + bỉ + thỏa Nghĩa EngCihui mebubarbital