戊肝病毒 wù gān bìng dú · mậu can bệnh độc Hán Việt: mậu can bệnh độc · Pinyin: wù gān bìng dú Tổng quan Cấu tạo: 戊 (mậu) + 肝 (can) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)Pinyinwù gān bìng dúHán Việtmậu can bệnh độcCấu tạo戊 + 肝 + 病 + 毒 · mậu + can + bệnh + độc nghĩa thành phần: mậu + can + bệnh + độc