戍婆揭罗僧诃

thú bà yết la tăng ha

Hán Việt: thú bà yết la tăng ha

Tổng quan

thú bà yết la tăng ha (人名)Śubhakarasiṃha譯曰淨師子。義翻曰善無畏。見善無畏條。☸

Cấu tạo: (thú) + (bà) + (yết) + (la) + (tăng) + (ha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thú bà yết la tăng ha (人名)Śubhakarasiṃha譯曰淨師子。義翻曰善無畏。見善無畏條。☸