戎事倥傯

róng shì kǒng zǒng nhung sự không tổng

Hán Việt: nhung sự không tổng · Pinyin: róng shì kǒng zǒng

Tổng quan

thời kỳ cấp bách quân sự | khủng hoảng chiến tranh

Cấu tạo: (nhung) + (sự) + (không) + (tổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời kỳ cấp bách quân sự | khủng hoảng chiến tranh

Eng

  • CC-CEDICT a time of military urgency|war crisis
  • Cihui a time of military urgency; war crisis