戎宣王屍 róng xuān wáng shī · nhung tuyên vương thi Hán Việt: nhung tuyên vương thi · Pinyin: róng xuān wáng shī Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 宣 (tuyên) + 王 (vương) + 屍 (thi)Pinyinróng xuān wáng shīHán Việtnhung tuyên vương thiCấu tạo戎 + 宣 + 王 + 屍 · nhung + tuyên + vương + thi nghĩa thành phần: nhung + tuyên + vương + thi