戎敵是膺 nhung địch thị ưng Hán Việt: nhung địch thị ưng Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 敵 (địch) + 是 (thị) + 膺 (ưng)Hán Việtnhung địch thị ưngCấu tạo戎 + 敵 + 是 + 膺 · nhung + địch + thị + ưng nghĩa thành phần: nhung + địch + thị + ưng Nghĩa EngCihui 戎敵是膺 óngdíshìyīng f.e. punish the barbarian tribes