戎王使者 nhung vương sử giả Hán Việt: nhung vương sử giả Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 王 (vương) + 使 (sử) + 者 (giả)Hán Việtnhung vương sử giảCấu tạo戎 + 王 + 使 + 者 · nhung + vương + sử + giả nghĩa thành phần: nhung + vương + sử + giả