戎裝打扮

nhung trang đả phẫn

Hán Việt: nhung trang đả phẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (trang) + (đả) + (phẫn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戎裝打扮 óngzhuāngdǎban f.e. in military dress; clad in uniform