戎首元兇 róng shǒu yuán xiōng · nhung thủ nguyên hung Hán Việt: nhung thủ nguyên hung · Pinyin: róng shǒu yuán xiōng Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 首 (thủ) + 元 (nguyên) + 兇 (hung)Pinyinróng shǒu yuán xiōngHán Việtnhung thủ nguyên hungCấu tạo戎 + 首 + 元 + 兇 · nhung + thủ + nguyên + hung nghĩa thành phần: nhung + thủ + nguyên + hung