戎首元兇

róng shǒu yuán xiōng nhung thủ nguyên hung

Hán Việt: nhung thủ nguyên hung · Pinyin: róng shǒu yuán xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (thủ) + (nguyên) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戎首:挑起战争的首犯;元凶:制造祸端的大头目。指挑起战争的罪魁。