戎馬倥傯

róng mǎ kǒng zǒng nhung mã không tổng

Hán Việt: nhung mã không tổng · Pinyin: róng mǎ kǒng zǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (mã) + (không) + (tổng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容軍務迫切、繁忙。《花月痕》第六回:「兩月以前,戎馬倥傯;豈知今日群花圍繞,玉軟香溫?」

Eng

  • Cihui 戎馬倥傯 óngmǎkǒngzǒng f.e. hectic military career