戎馬劻勷 róng mǎ dān xiào · nhung mã khuông nhương Hán Việt: nhung mã khuông nhương · Pinyin: róng mǎ dān xiào Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 馬 (mã) + 劻 (khuông) + 勷 (nhương)Pinyinróng mǎ dān xiàoHán Việtnhung mã khuông nhươngCấu tạo戎 + 馬 + 劻 + 勷 · nhung + mã + khuông + nhương nghĩa thành phần: nhung + mã + khuông + nhương