戎馬關山 róng mǎ guān shān · nhung mã quan san Hán Việt: nhung mã quan san · Pinyin: róng mǎ guān shān Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 馬 (mã) + 關 (quan) + 山 (san)Pinyinróng mǎ guān shānHán Việtnhung mã quan sanCấu tạo戎 + 馬 + 關 + 山 · nhung + mã + quan + san nghĩa thành phần: nhung + mã + quan + san