戎馬之地 róng mǎ zhī dì · nhung mã chi địa Hán Việt: nhung mã chi địa · Pinyin: róng mǎ zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 戎 (nhung) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinróng mǎ zhī dìHán Việtnhung mã chi địaCấu tạo戎 + 馬 + 之 + 地 · nhung + mã + chi + địa nghĩa thành phần: nhung + mã + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戎马:战马,指军事。指军事要地。