戎馬之間

nhung mã chi gian

Hán Việt: nhung mã chi gian

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (mã) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 戎馬之間 óngmǎzhījiān p.w. among war-horses; on the fighting line