戎馬劻勷

róng mǎ dān xiào nhung mã khuông nhương

Hán Việt: nhung mã khuông nhương · Pinyin: róng mǎ dān xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (mã) + (khuông) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战乱不宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓战乱不宁。