戲子

xì zi hí tử

Hán Việt: hí tử · Pinyin: xì zi

Tổng quan

(xấu) diễn viên kinh kịch | diễn viên

Cấu tạo: (hí) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xấu) diễn viên kinh kịch | diễn viên
  • Cihui hí tử hí tử ☆Như Hí đầu 戲頭.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称职业戏曲演员‖轻视意; 戏剧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称职业戏曲演员‖轻视意。 2.戏剧。

Eng

  • CC-CEDICT (derog.) opera singer|actor
  • Cihui (derog.) opera singer; actor

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

优伶 · 伶人 · 演员