演员

yǎn yuándiễn viên

Hán Việt: diễn viên · Pinyin: yǎn yuán

Tổng quan

diễn viên

新华 · Tân Hoa Đại lục

戏剧、电影、音乐、舞蹈、曲艺、杂技等表演者的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

從事演藝工作的人員。如:「他是一個成功的演員。」

Cấu tạo: 演 (diễn) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người biểu diễn
  • Biên soạn performer M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事演藝工作的人員。如:「他是一個成功的演員。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏剧、电影、音乐、舞蹈、曲艺、杂技等表演者的通称。
  • Kaggle Zh-Vi actor

Eng

  • Cihui actor or actress; performer; 位; 名

Đức

  • Handedict Schauspieler

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

优伶 · 伶人 · 戏子 · 艺员