戲班老闆 hí ban lão bản Hán Việt: hí ban lão bản Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 班 (ban) + 老 (lão) + 闆 (bản)Hán Việthí ban lão bảnCấu tạo戲 + 班 + 老 + 闆 · hí + ban + lão + bản nghĩa thành phần: hí + ban + lão + bản Nghĩa EngCihui 戲班老板 ìbān lǎobǎn n. <trad.> owner of a troupe M:ge/¹míng/²wèi