戲蝶遊蜂

xì dié yóu fēng hí điệp du phong

Hán Việt: hí điệp du phong · Pinyin: xì dié yóu fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hí) + (điệp) + (du) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞舞游戏的蝴蝶和蜜蜂。后用以比喻浪荡子弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 飞舞游戏的蝴蝶和蜜蜂◇用以比喻浪荡子弟。