戲院包廂 hí viện bao sương Hán Việt: hí viện bao sương Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 院 (viện) + 包 (bao) + 廂 (sương)Hán Việthí viện bao sươngCấu tạo戲 + 院 + 包 + 廂 · hí + viện + bao + sương nghĩa thành phần: hí + viện + bao + sương Nghĩa EngCihui balconies