成一家之言
thành nhất gia chi ngôn
Hán Việt: thành nhất gia chi ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 成 (thành) + 一 (nhất) + 家 (gia) + 之 (chi) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 成一家之言 héng yījiāzhīyán v.p. create a philosophy of one's own