成一整體 thành nhất chỉnh thể Hán Việt: thành nhất chỉnh thể Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 一 (nhất) + 整 (chỉnh) + 體 (thể)Hán Việtthành nhất chỉnh thểCấu tạo成 + 一 + 整 + 體 · thành + nhất + chỉnh + thể nghĩa thành phần: thành + nhất + chỉnh + thể