成为专家

thành vi chuyên gia

Hán Việt: thành vi chuyên gia

Tổng quan

làm thành đặc trưng, thay đổi; hạn chế (ý kiến...), (sinh vật học) chuyên hoá, trở thành chuyên hoá, chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc gì)

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên môn hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi specialize

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 成为三倍 · 成为主流 · 成为主观 · 成为前兆 · 成为可塑