成爲專家

thành vi chuyên gia

Hán Việt: thành vi chuyên gia

Tổng quan

làm thành đặc trưng, thay đổi; hạn chế (ý kiến...), (sinh vật học) chuyên hoá, trở thành chuyên hoá, chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc gì)

Cấu tạo: (thành) + (vi) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thành đặc trưng, thay đổi; hạn chế (ý kiến...), (sinh vật học) chuyên hoá, trở thành chuyên hoá, chuyên môn hoá về, trở thành chuyên về (một việc gì)