成為事實 chéng wéi shì shí · thành vi sự thật Hán Việt: thành vi sự thật · Pinyin: chéng wéi shì shí Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 為 (vi) + 事 (sự) + 實 (thật)Pinyinchéng wéi shì shíHán Việtthành vi sự thậtCấu tạo成 + 為 + 事 + 實 · thành + vi + sự + thật nghĩa thành phần: thành + vi + sự + thật