成爲典範 thành vi điển phạm Hán Việt: thành vi điển phạm Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 典 (điển) + 範 (phạm)Hán Việtthành vi điển phạmCấu tạo成 + 爲 + 典 + 範 · thành + vi + điển + phạm nghĩa thành phần: thành + vi + điển + phạm Nghĩa EngCihui make model