成爲可塑 thành vi khả tố Hán Việt: thành vi khả tố Tổng quan làm dẻo, làm mềm dẻo Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 可 (khả) + 塑 (tố)Hán Việtthành vi khả tốCấu tạo成 + 爲 + 可 + 塑 · thành + vi + khả + tố nghĩa thành phần: thành + vi + khả + tố Nghĩa ViệtCihui làm dẻo, làm mềm dẻo