成为可塑

thành vi khả tố

Hán Việt: thành vi khả tố

Tổng quan

làm dẻo, làm mềm dẻo

Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 可 (khả) + 塑 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẻo hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plasticize

Từ liên quan

Gần nghĩa

成为三倍 · 成为专家 · 成为主流 · 成为主观 · 成为前兆 · 成为同体 · 成为四倍 · 成为真实