成爲泡影

thành vi phao ảnh

Hán Việt: thành vi phao ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (vi) + (phao) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 成為泡影 héngwéi pàoyǐng v.p. end in naught; vanish like soap bubbles