成爲話柄 thành vi thoại bính Hán Việt: thành vi thoại bính Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 爲 (vi) + 話 (thoại) + 柄 (bính)Hán Việtthành vi thoại bínhCấu tạo成 + 爲 + 話 + 柄 · thành + vi + thoại + bính nghĩa thành phần: thành + vi + thoại + bính Nghĩa EngCihui 成為話柄 héngwéi huàbǐng v.p. become a subject of talk