成事不說

chéng shì bù shuō thành sự bất thuyết

Hán Việt: thành sự bất thuyết · Pinyin: chéng shì bù shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (sự) + (bất) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说:解说。原指事情已成,不要再解说;后指事情已过,不要再解说。
  • Tân Hoa Tự Điển 说解说。原指事情已成,不要在解说;后指事情已过,不要再解说。

Eng

  • Cihui 成事不說 héngshìbùshuō f.e. let bygones be bygones