成交价格

chéng jiāo jià géthành giao giá cách

Hán Việt: thành giao giá cách · Pinyin: chéng jiāo jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 成 (thành) + 交 (giao) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá giao dịch

Đức

  • Handedict Auftragswert, Bausumme, Lieferpreis, Vertragspreis

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 成交条件 · 价格便宜的 · 价格战 · 价格核定人