成交價格 chéng jiāo jià gé · thành giao giá cách Hán Việt: thành giao giá cách · Pinyin: chéng jiāo jià gé Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 交 (giao) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinchéng jiāo jià géHán Việtthành giao giá cáchCấu tạo成 + 交 + 價 + 格 · thành + giao + giá + cách nghĩa thành phần: thành + giao + giá + cách