成交条件

chéng jiāo tiáo jiànthành giao điều kiện

Hán Việt: thành giao điều kiện · Pinyin: chéng jiāo tiáo jiàn

Tổng quan

sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán, món mua được, món hời, món bở, cơ hội tốt (buôn bán), huỷ bỏ giao kèo mua bán, thất ước trong việc mua bán, (xem) bind, mua được giá hời, ngả giá, t

Cấu tạo: 成 (thành) + 交 (giao) + 條 (điều) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều kiện giao dịch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bargain

Đức

  • Handedict Geschäftsbedingungen

Từ liên quan

Gần nghĩa

条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激 · 成交价 · 条件句