成人之美
thành nhân chi mĩ
Hán Việt: thành nhân chi mĩ · Pinyin: chéng rén zhī měi
Tổng quan
CHI MĨ giúp người thành đạt; giúp cho người khác thành công; giúp người hoàn thành ước vọng
成全别人的好事君子成人之美,不成人之恶。
成全別人的好事。《論語.顏淵》:「君子成人之美,不成人之惡,小人反是。」《官場現形記》第六○回:「妹夫見他有志向上,而且人情是勢利的,見他如此,也就樂得成人之美。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giúp người thành công
- VietPhrases giúp cho người khác thành công; giúp người hoàn thành ước vọng
- Biên soạn 成人之美 héngrénzhīměi f.e. 1. help sb. fulfill his wish 2. <trad.> help sb. to achieve perfection
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成全別人的好事。《論語.顏淵》:「君子成人之美,不成人之惡,小人反是。」《官場現形記》第六○回:「妹夫見他有志向上,而且人情是勢利的,見他如此,也就樂得成人之美。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 成全别人的好事君子成人之美,不成人之恶。
Eng
- Cihui 成人之美 héngrénzhīměi f.e. 1. help sb. fulfill his wish 2. <trad.> help sb. to achieve perfection