成人仪式 chéng rén yí shì·thành nhân nghi thức Hán Việt: thành nhân nghi thức · Pinyin: chéng rén yí shì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinchéng rén yí shìHán Việtthành nhân nghi thứcCấu tạo成 + 人 + 儀 + 式 · thành + nhân + nghi + thức nghĩa thành phần: thành + nhân + nghi + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lễ thành niênĐứcHandedict Jugendweihe Từ liên quan Gần nghĩa成人之美 · 仪式主义 · 成人似的 · 成人教育 · 成人用品 · 仪式上 · 仪式主义的 · 仪式的