成人儀式 chéng rén yí shì · thành nhân nghi thức Hán Việt: thành nhân nghi thức · Pinyin: chéng rén yí shì Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyinchéng rén yí shìHán Việtthành nhân nghi thứcCấu tạo成 + 人 + 儀 + 式 · thành + nhân + nghi + thức nghĩa thành phần: thành + nhân + nghi + thức