成人似的

thành nhân tự đích

Hán Việt: thành nhân tự đích

Tổng quan

giống đàn ông, như đàn ông (đàn bà), thích hợp với đàn ông; có tính chất đàn ông

Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 似 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ra dáng người lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mannish

Từ liên quan

Gần nghĩa

成人之美 · 成人教育 · 成人用品 · 成人向 · 成人期 · 成人礼 · 成人之善 · 成人仪式