成人教育

chéng rén jiào yùthành nhân giáo dục

Hán Việt: thành nhân giáo dục · Pinyin: chéng rén jiào yù

Tổng quan

GIÁO DỤC giáo dục dành cho người lớn; giáo dục bổ túc

新华 · Tân Hoa Đại lục

通过职工学校、夜大学、广播电视学校、函授学校等对成年人进行的教育。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

提供成人繼續學習,藉以改變心態,增長知識和能力的種種學習活動或課程。

Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 教 (giáo) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo dục dành cho người lớn: giáo dục bổ túc
  • Tần suất từ GIÁO DỤC giáo dục dành cho người lớn; giáo dục bổ túc; giáo dục bổ túc
  • Biên soạn 成人教育 héngrén jiàoyù n. adult education

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提供成人繼續學習,藉以改變心態,增長知識和能力的種種學習活動或課程。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过职工学校、夜大学、广播电视学校、函授学校等对成年人进行的教育。
  • Kaggle Zh-Vi adult education

Eng

  • JMdict adult education
  • Cihui 成人教育 héngrén jiàoyù n. adult education
  • Tần suất từ 成人教育 héngrén jiàoyù n. adult education

Đức

  • Handedict Erwachsenenbildung

ja

  • JMdict 成人教育(せいじんきょういく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成人之美 · 成人似的 · 成人用品 · 教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的