成人玩具 chéng rén wán jù · thành nhân ngoạn cụ Hán Việt: thành nhân ngoạn cụ · Pinyin: chéng rén wán jù Tổng quan Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 玩 (ngoạn) + 具 (cụ)Pinyinchéng rén wán jùHán Việtthành nhân ngoạn cụCấu tạo成 + 人 + 玩 + 具 · thành + nhân + ngoạn + cụ nghĩa thành phần: thành + nhân + ngoạn + cụ