成人用品

chéng rén yòng pǐn thành nhân dụng phẩm

Hán Việt: thành nhân dụng phẩm · Pinyin: chéng rén yòng pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (nhân) + (dụng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT adult products; sex-related goods (condoms, lubricants, sex toys etc)
  • Cihui adult products; sex-related goods (condoms, lubricants, sex toys etc)