成人用品

chéng rén yòng pǐnthành nhân dụng phẩm

Hán Việt: thành nhân dụng phẩm · Pinyin: chéng rén yòng pǐn

Tổng quan

adult products; sex-related goods (condoms, lubricants, sex toys etc)

Cấu tạo: 成 (thành) + 人 (nhân) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ dùng người lớn

Eng

  • Cihui adult products; sex-related goods (condoms, lubricants, sex toys etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

成人之美 · 成人似的 · 成人教育 · 成人向 · 成人期 · 成人礼 · 成人之善 · 成人仪式