成人電影

thành nhân điện ảnh

Hán Việt: thành nhân điện ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thành) + (nhân) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包含色情、血腥、暴力,及意識題材不適合青少年、兒童觀看,而只可供成人觀賞的電影。

Eng

  • Cihui 成人電影 héngrén diànyǐng n. adult film